Quang Nam — Sezóna 2025
Štatistiky sezóny
27
Odohrané
0
Výhry
0
Remízy
0
Prehry
Štatistiky
Sport
football
Matches Played
27
Enriched Matches
0
Káder v sezóne
Všetci hráči, ktorí nastúpili za tím počas tejto sezóny, zoradení podľa počtu štartov.
Nguyễn Văn Hiệp
Štarty
14
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Đặng Văn Lắm
Štarty
13
Štarty
0
Góly
2
Asistencie
—
Phù Trung Phong
Štarty
13
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
C. Atshimene
Štarty
12
Štarty
0
Góly
11
Asistencie
—
col_yellow: 3
Hoàng Vũ Samson
Štarty
9
Štarty
0
Góly
5
Asistencie
—
col_yellow: 2
Štarty
9
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Võ Văn Toàn
Štarty
8
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Uông Ngọc Tiến
Štarty
7
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
U. Oduenyi
Štarty
7
Štarty
0
Góly
3
Asistencie
—
col_yellow: 2
Nguyễn Duy Dương
Štarty
6
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Ngan Van Dai
Štarty
6
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
col_yellow: 1
Hoàng Thế Tài
Štarty
6
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Trần Hoàng Hưng
Štarty
5
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Phan Thanh Hậu
Štarty
5
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Lê Vũ Quốc Nhật
Štarty
5
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Štarty
4
Štarty
0
Góly
2
Asistencie
—
Nguyen Van Dat
Štarty
3
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
col_yellow: 1
Nguyễn Văn Trạng
Štarty
3
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
A. Eyenga
Štarty
3
Štarty
0
Góly
2
Asistencie
—
col_yellow: 1col_red: 1
Võ Ngọc Đức
Štarty
3
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Khổng Minh Gia Bảo
Štarty
2
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Tong Duc An
Štarty
1
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
col_yellow: 1
H. H. Tran
Štarty
1
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
col_yellow: 1
| Hráč | Štarty | Štarty | Góly | Asistencie | col_yellow | col_red |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Hiệp | 14 | 0 | — | — | — | — |
Đặng Văn Lắm | 13 | 0 | 2 | — | — | — |
Phù Trung Phong | 13 | 0 | — | — | — | — |
C. Atshimene | 12 | 0 | 11 | — | 3 | — |
Hoàng Vũ Samson | 9 | 0 | 5 | — | 2 | — |
| 9 | 0 | — | — | — | — | |
Võ Văn Toàn | 8 | 0 | — | — | — | — |
Uông Ngọc Tiến | 7 | 0 | 1 | — | — | — |
U. Oduenyi | 7 | 0 | 3 | — | 2 | — |
Nguyễn Duy Dương | 6 | 0 | — | — | — | — |
Ngan Van Dai | 6 | 0 | 1 | — | 1 | — |
Hoàng Thế Tài | 6 | 0 | — | — | — | — |
Trần Hoàng Hưng | 5 | 0 | — | — | — | — |
Phan Thanh Hậu | 5 | 0 | — | — | — | — |
Lê Vũ Quốc Nhật | 5 | 0 | — | — | — | — |
| 4 | 0 | 2 | — | — | — | |
Nguyen Van Dat | 3 | 0 | — | — | 1 | — |
Nguyễn Văn Trạng | 3 | 0 | 1 | — | — | — |
A. Eyenga | 3 | 0 | 2 | — | 1 | 1 |
Võ Ngọc Đức | 3 | 0 | — | — | — | — |
Khổng Minh Gia Bảo | 2 | 0 | — | — | — | — |
Tong Duc An | 1 | 0 | — | — | 1 | — |
H. H. Tran | 1 | 0 | — | — | 1 | — |
Výsledky v sezóne
Kompletné výsledky zápas po zápase v tejto sezóne.
Súťaž
API dáta: 11. 5. 2026