Ho Chi Minh — Sezóna 2025
Štatistiky sezóny
26
Odohrané
0
Výhry
0
Remízy
0
Prehry
Štatistiky
Káder v sezóne
Všetci hráči, ktorí nastúpili za tím počas tejto sezóny, zoradení podľa počtu štartov.
PLPhan Nhật Thanh Long
Štarty
11
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
BLBùi Ngọc Long
Štarty
10
Štarty
0
Góly
3
Asistencie
—
VTVõ Huy Toàn
Štarty
10
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
col_yellow: 1
NTNguyễn Thanh Thảo
Štarty
10
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
NCNguyễn Thái Quốc Cường
Štarty
9
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
Štarty
8
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
TCTrần Mạnh Cường
Štarty
8
Štarty
0
Góly
2
Asistencie
—
col_yellow: 5
HNHoàng Vĩnh Nguyên
Štarty
7
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
ĐGĐào Quốc Gia
Štarty
7
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
col_yellow: 5col_red: 1
ASA. Schmidt
Štarty
7
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
col_yellow: 3
VHVõ Hữu Việt Hoàng
Štarty
6
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
Štarty
6
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
NLNguyễn Hạ Long
Štarty
5
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
MDMatheus Duarte
Štarty
5
Štarty
0
Góly
2
Asistencie
—
col_yellow: 2
JPJoão Pedro
Štarty
5
Štarty
0
Góly
2
Asistencie
—
col_yellow: 2
BBBùi Văn Bình
Štarty
4
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
NTNguyễn Vũ Tín
Štarty
3
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
MNM. C. Nguyen
Štarty
3
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
col_yellow: 3
ĐQĐoàn Hải Quân
Štarty
3
Štarty
0
Góly
1
Asistencie
—
NTNguyễn Minh Trung
Štarty
1
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
col_yellow: 1
PGP. Lê Giang
Štarty
1
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
TPTrần Hoàng Phúc
Štarty
1
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
LTLâm Thuận
Štarty
1
Štarty
0
Góly
—
Asistencie
—
| Hráč | Štarty | Štarty | Góly | Asistencie | col_yellow | col_red |
|---|---|---|---|---|---|---|
PLPhan Nhật Thanh Long | 11 | 0 | 1 | — | — | — |
BLBùi Ngọc Long | 10 | 0 | 3 | — | — | — |
VTVõ Huy Toàn | 10 | 0 | — | — | 1 | — |
NTNguyễn Thanh Thảo | 10 | 0 | 1 | — | — | — |
NCNguyễn Thái Quốc Cường | 9 | 0 | 1 | — | — | — |
| 8 | 0 | 2 | — | 3 | — | |
| 8 | 0 | — | — | — | — | |
TCTrần Mạnh Cường | 8 | 0 | 2 | — | 5 | — |
HNHoàng Vĩnh Nguyên | 7 | 0 | — | — | — | — |
ESE. Sorga | 7 | 0 | 1 | — | 1 | — |
ĐGĐào Quốc Gia | 7 | 0 | 1 | — | 5 | 1 |
ASA. Schmidt | 7 | 0 | — | — | 3 | — |
VHVõ Hữu Việt Hoàng | 6 | 0 | — | — | — | — |
| 6 | 0 | — | — | — | — | |
NLNguyễn Hạ Long | 5 | 0 | — | — | — | — |
MDMatheus Duarte | 5 | 0 | 2 | — | 2 | — |
JPJoão Pedro | 5 | 0 | 2 | — | 2 | — |
BBBùi Văn Bình | 4 | 0 | — | — | — | — |
NTNguyễn Vũ Tín | 3 | 0 | 1 | — | — | — |
MNM. C. Nguyen | 3 | 0 | — | — | 3 | — |
ĐQĐoàn Hải Quân | 3 | 0 | 1 | — | — | — |
NTNguyễn Minh Trung | 1 | 0 | — | — | 1 | — |
PGP. Lê Giang | 1 | 0 | — | — | — | — |
TPTrần Hoàng Phúc | 1 | 0 | — | — | — | — |
LTLâm Thuận | 1 | 0 | — | — | — | — |
Výsledky v sezóne
Kompletné výsledky zápas po zápase v tejto sezóne.
Súťaž
02. 11. 2024Song Lam Nghe AnSA0–0HMHo Chi MinhV.League 1Detail zápasu
02. 11. 2024V.League 1
Detail zápasu16. 11. 2024Ho Chi MinhHM2–1CDCông An Nhân DânV.League 1Detail zápasu
16. 11. 2024V.League 1
Detail zápasu20. 11. 2024Hồng Lĩnh Hà TĩnhHT1–1HMHo Chi MinhV.League 1Detail zápasu
20. 11. 2024V.League 1
Detail zápasu17. 01. 2025Hoang Anh Gia LaiHL2–2HMHo Chi MinhV.League 1Detail zápasu
17. 01. 2025V.League 1
Detail zápasu02. 03. 2025Ho Chi MinhHM1–0HLHoang Anh Gia LaiV.League 1Detail zápasu
02. 03. 2025V.League 1
Detail zápasu06. 04. 2025Ho Chi MinhHM1–1SASong Lam Nghe AnV.League 1Detail zápasu
06. 04. 2025V.League 1
Detail zápasu18. 04. 2025Công An Nhân DânCD0–0HMHo Chi MinhV.League 1Detail zápasu
18. 04. 2025V.League 1
Detail zápasu25. 04. 2025Ho Chi MinhHM0–1HTHồng Lĩnh Hà TĩnhV.League 1Detail zápasu
25. 04. 2025V.League 1
Detail zápasuAPI dáta: 12. 6. 2026